Kinh Nghiệm Quý Báu Trong Châm Cứu Của Quốc Y Đại Sư Hạ Phổ Nhân

Quốc y đại sư – Thái Đẩu châm cứu – Hạ Phổ Nhân, trong mấy chục năm thực tiễn lâm sàng, đã học hỏi từ rất nhiều tiền nhân, đồng thời nỗ lực khai phá và sáng lập hệ thống châm cứu trị liệu của riêng mình – Hạ Thị Châm Cứu Tam Thông Pháp, đồng thời hình thành tư tưởng học thuật “Bệnh đa khí trệ, pháp dụng tam thông”.

Đa phần các y gia có hiệu quả trị liệu lâm sàng cao khi họ linh hoạt vận dụng và phối hợp huyệt một cách hợp lý, không bị hạn chế bởi việc sử dụng một nhóm huyệt cố định để điều trị một loại bệnh nhất định. Mặc dù tiền nhân đã để lại rất nhiều kinh nghiệm quý báu và phong phú về chức năng và ứng dụng lâm sàng của huyệt, nhưng nếu chúng ta không nghiên cứu chức năng của huyệt, không nắm bắt được đặc tính của huyệt chỉ là đang bắt chước một cách máy móc, cứ gặp bệnh này thì dùng nhóm huyệt này khiến cho không có nhận thức bệnh tật, sẽ làm cho chúng ta bị hạn chế về mặt lâm sàng. Đặc biệt khi đối mặt với các tình trạng bệnh phức tạp, nếu không hiểu rõ, chúng ta sẽ không biết cách chọn huyệt phù hợp để điều trị, không rõ nguyên nhân của bệnh nhẹ và không biết cách xử lý với bệnh nặng.

Trong trị liệu lâm chứng, phương pháp lấy huyệt của Hạ lão vô cùng linh hoạt, bình thường chọn theo đường tuần hành của kinh mạch làm cơ sở, nhưng cũng không phải đơn giản là đau đầu chữa đầu, đau chân chữa chân, mà là nghiêm khắc dựa theo học thuyết kinh lạc để biện chứng, phân tích bệnh tật là thuộc về kinh nào hoặc những kinh nào.

1. Tuần kinh lấy huyệt

Trong rất nhiều các huyệt vị, tiến hành chọn huyệt như thế nào là tương đối mấu chốt mà lại có độ khó nhất định, Hạ lão bình thường lấy theo tuần kinh lấy huyệt làm cơ sở. Muốn làm được điều này, trước hết phải dựa theo học thuyết kinh lạc để biện chứng, phân tích bệnh là thuộc về kinh nào hoặc những kinh nào. Trong 《琼瑶神书》- “Quỳnh dao thần thư” đời nhà Thanh có nói: “Những người hành nghề y không biết kinh mạch nào bị bệnh, mà lấy huyệt một cách tùy tiện” là một trong những nguyên nhân quan trọng khiến hiệu quả điều trị bệnh bằng châm cứu không tốt. Do đó, một tiêu chí quan trọng trong việc chọn huyệt khi châm cứu là phân tích bệnh thuộc về kinh mạch nào dựa trên phần cơ thể bị bệnh. Sách 《标幽赋》- “Tiêu u phú” đã nói “Đã luận về tạng phủ hư thực, thì cần hướng theo đường đi của kinh mạch mà tìm”. Trong lời mở đầu của 《经络考》- “Kinh Lạc Khảo”, Trương Tam Tích – thời Minh cũng chỉ ra: “Tạng phủ âm dương, mỗi loại đều có kinh mạch của riêng mình…nhận biết phần của nó để xác định kinh mạch, theo dòng chảy của nó để tìm nguồn”. Điều này thực tế cũng nhấn mạnh rằng điều trị bệnh bằng châm cứu phải phân tích dựa trên vị trí bị bệnh, từ đó có thể tìm ra huyệt một cách chính xác, thực sự “đánh đúng đích”, đây mới là nguyên tắc cơ bản của việc lựa chọn huyệt theo kinh mạch.

2. Tùy chứng chọn huyệt

Việc chọn huyệt dựa trên một triệu chứng chính được gọi là việc chọn huyệt theo triệu chứng. Về việc chọn huyệt theo triệu chứng, có hai ý nghĩa:

Một là chọn huyệt dựa trên nguyên nhân và cơ chế của bệnh, cần cân nhắc đến mối liên hệ giữa bệnh và kinh lạc, và chọn huyệt phù hợp với nguyên nhân của bệnh dựa trên lý thuyết về kinh lạc và tạng phủ. Khi chọn huyệt, chúng ta cần chú trọng kết hợp việc chọn huyệt dựa trên chẩn đoán và chọn huyệt dựa trên kinh lạc.

Hai là chọn huyệt dựa trên các triệu chứng xuất hiện trong quá trình bệnh tật. Thực tế, trong lịch sử châm cứu, việc chọn huyệt phù hợp với triệu chứng thường thấy ở những huyệt cụ thể, trong đó Ngũ Du Huyệt là nổi bật nhất. Từ phương pháp điều trị của người Hạ Lão, chúng ta có thể thấy rằng khá nhiều huyệt thuộc loại huyệt đặc hiệu, do đó việc nghiên cứu sâu rộng về việc ứng dụng các huyệt cụ thể có ý nghĩa rất lớn trong việc cải thiện hiệu quả châm cứu.

3. Tính năng tuyển huyệt

Bổ khí: Thái uyên, Khí hải, Bách hội, Thiên trung.

Bổ huyết: Huyết hải, Cách du, Trung quản, Tuyệt cốt.

Tư âm: Tam Âm giao, Âm khích, Thái khê, Chiếu hải.

Tráng dương: Mệnh môn, Quan nguyên, Thái khê, Thận du.

Thư can: Khâu khư, Thái xung, Nội quan, Kỳ môn, Lễ câu.

Kiện tỳ: Thái bạch, Kiến lý, Chương môn, Tỳ du.

Giải biểu: Hợp cốc, Ngoại quan, Đại truỳ, Kinh huyệt(ngũ du).

Khư phong: Phong tự huyệt vị.

Ôn lý: Huỳnh huyệt, Tráng dương huyệt.

Thông hành huyệt: Chi câu, Thủ tam lý, Thiên xu, Khúc trì, Tam Tiêu du, Điều khẩu, Hoàn khiêu, Quy lai.

Lợi thuỷ: Thái khê, Tứ độc, Tam Âm giao, Âm Lăng tuyền, Thuỷ phân, Thuỷ câu, Thuỷ đạo.

Khư đàm: Lạc huyệt, tà theo lạc huyệt mà được đưa ra ngoài.

Trấn tĩnh an thần: Thần tự huyệt.

Thăng cử huyệt: Bách hội, Xung tự huyệt, Gia bổ khí huyệt.

Hoạt huyết khư ứ: Khích huyệt, Cục bộ phóng huyết, Bổ huyết huyệt.

Tỉnh não khai khiếu: Nhân trung, Tỉnh huyệt, Tứ thần thông, Hội âm, Bách hội, Nội quan.

Thoái nhiệt: Đại truỳ, Cao Hoang du, Âm khích, Lao cung, Xích trạch, Nhĩ tiêm phóng huyết, Khúc trì, Thanh lãnh uyên.

Trị hãn: Hợp cốc, Phức lưu, Âm khích, Xích trạch, Khí hải, Lao cung.

Phù chính khư tà: Nguyên Lạc phối huyệt.

4. Bộ vị chọn huyệt

Bán thân: Thính cung.

Nửa người trên: Hợp cốc.

Nửa người dưới: Thái xung, Hoàn khiêu.

Đỉnh đầu: Thái xung, Dũng tuyền, Hợp cốc.

Hai bên đầu: Túc lâm khấp, Ngoại quan, Trung chử.

Vùng gáy: Chí âm, Hậu khê, Trưởng cường.

Trước trán: Giải khê, Phong long, Hợp cốc.

Vùng mặt: Hợp cốc, Xung dương, Khí xung, Điều khẩu.

Xương cung mày: Can du.

Mắt: Can du, Tý nhu, Dưỡng lão, Quang minh, Mục song, Phong trì, Hành gian.

Mũi: Thông thiên, Liệt khuyết, Thượng tinh, Khổng tối, Phế du, Thiên trung.

Môi miệng: Tỳ du, Thái bạch, Phong long.

Răng lợi: Thái hoát, Khúc trì, Hợp cốc, Thiên lịch.

Vùng lưỡi: Thông lý, Chiếu hải, Phong phủ, Á môn, Hoạt Nhục môn.

Tai: Thái khê, Ngoại quan, Huyền chung.

Cổ gáy: Liệt khuyết, Chi chính, Côn lôn.

Yết hầu: Thông lý, Chiếu hải.

Vai: Điều khẩu.

Khuỷu tay: Xung dương.

Tay: Đại truỳ, Trung quản.

Cột sống: Hậu khê, Nhân trung, Đại chung.

Lưng: Hợp cốc, Dưỡng lão.

Vùng ngực: Nội quan, Túc lâm khấp, Lương khâu, Thái uyên, Khổng tối, Đại lăng.

Vùng vú: Túc Lâm khấp, Lương khâu, Nội quan, Kiên tỉnh, Thiểu trạch.

Vùng dạ dày: Nội đình.

Vùng sườn: Khâu khư thấu Chiếu hải.

Vùng dưới sườn: Nội quan.

Vị quản: Túc tam lý, Lương khâu, Phong long.

Vùng bụng: Chi câu, Thủ Tam lý, Tam Âm giao, Túc Lâm khấp.

Vùng bụng dưới: Lễ câu.

Vùng lưng: Uỷ trung, Thái khê, Hợp dương.

Tiền âm: Đại đôn, Thuỷ tuyền.

Hậu âm: Thừa sơn, Nhị bạch.

Đùi: Yêu Dương quan, Trật biên, Hoàn khiêu.

Cẳng chân: Phong phủ, Yêu Giáp tích.

Vùng gót chân: Quan nguyên, Khí hải, Mệnh môn, Thận du.

Ngón chân: Bách hội, Trung quản, Chương môn.

Nách: Nội quan, Lễ câu.

5. Chọn huyệt theo nguyên nhân gây bệnh

Ngoại cảm: Hợp cốc, Ngoại quan, Đại truỳ.

Nội thương – Thương thực: Túc tam lý, Thiên xu.

Ngoại thương: Cục bộ phóng huyết, Tuần kinh khích huyệt.

Nói chung, phương pháp chọn huyệt rất đa dạng, cần có kiến thức cơ bản toàn diện để có thể sử dụng linh hoạt. Chúng ta cũng có thể xem xét việc chọn huyệt dựa trên thời gian (Tý Ngọ lưu trú), thể chất, biện chứng, kinh nghiệm và nhận thức của y học hiện đại. Dựa trên những vấn đề nêu trên, chúng ta có thể kết hợp các huyệt theo quy tắc Quân – Thần – Tá – Sứ để tạo thành phương huyệt, từ đó phục vụ tốt hơn cho lâm sàng.

Bài viết khác ―

Bài viết khác ―

error: Content is protected !!